Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模拟器

mó nǐ qì

emulator

Phồn thể: 模擬器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • emulator

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 拟 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả