Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难处

nán chu

trouble; difficulty; problem

Phồn thể: 難處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trouble; difficulty; problem

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả