Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

难看

nán kàn

ugly

Phồn thể: 難看

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ugly
  • unsightly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 难 · 看

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả