Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前方

qián fāng

ahead

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ahead
  • the front

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā mù shì qián fāng,rèn zhēn kāi chē。

He looks straight ahead and drives carefully.