Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千叶

qiān yè

Chiba (Japanese surname, prefecture, and city)

Phồn thể: 千葉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chiba (Japanese surname, prefecture, and city)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 叶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả