Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热水器

rè shuǐ qì

water heater

Phồn thể: 熱水器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • water heater

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 水 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả