Từ tiếng Trung
日历
rì lì
calendar
Phồn thể: 日曆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- calendar
- CL:張|张[zhang1],本[ben3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 历
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.