Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

日历

rì lì

calendar

Phồn thể: 日曆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calendar
  • CL:張|张[zhang1],本[ben3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 日 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ chá le yī xià rì lì,jīn tiān shì xīng qī wǔ。

I checked the calendar; today is Friday.