Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

星期五

xīng qī wǔ

Friday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Friday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 星 · 期 · 五

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ chá le yī xià rì lì,jīn tiān shì xīng qī wǔ。

I checked the calendar; today is Friday.