Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失明

shī míng

to lose one's eyesight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose one's eyesight
  • to become blind
  • blindness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả