Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

随心所欲

suí xīn suǒ yù

(idiom) to follow one's heart's desires; to do as one pleases

Phồn thể: 隨心所欲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to follow one's heart's desires; to do as one pleases

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 随 · 心 · 所 · 欲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả