Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太阳能

tài yáng néng

solar energy

Phồn thể: 太陽能

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solar energy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 阳 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả