Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调和

tiáo hé

harmonious

Phồn thể: 調和

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • harmonious
  • to mediate; to reconcile
  • mediation
  • to compromise
  • to mix; to blend
  • blended
  • to season
  • seasoning

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 和

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả