Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调剂

tiáo jì

to adjust; to redistribute (resources etc)

Phồn thể: 調劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adjust; to redistribute (resources etc)
  • (fig.) (of an activity) to provide variety in one's daily life; to serve as a change of pace
  • (of a pharmacist) to fill a prescription

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả