Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调皮

tiáo pí

naughty

Phồn thể: 調皮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • naughty
  • mischievous
  • unruly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 皮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả