Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调试

tiáo shì

to debug

Phồn thể: 調試

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to debug
  • to adjust components during testing
  • debugging

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 试

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả