Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调戏

tiáo xì

to take liberties with a woman

Phồn thể: 調戲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take liberties with a woman
  • to dally
  • to assail a woman with obscenities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 戏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả