Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投递

tóu dì

to deliver

Phồn thể: 投遞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deliver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 递

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả