Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投掷

tóu zhì

to throw sth a long distance

Phồn thể: 投擲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to throw sth a long distance
  • to hurl
  • to throw at
  • to throw (dice etc)
  • to flip (a coin)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 掷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả