Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推波助澜

tuī bō zhù lán

to push the wave and add to the billows (idiom); to add momentum

Phồn thể: 推波助瀾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to push the wave and add to the billows (idiom); to add momentum
  • to encourage sth to get bigger
  • to add fuel to the fire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 波 · 助 · 澜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả