Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推辞

tuī cí

to decline (an appointment, invitation etc)

Phồn thể: 推辭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decline (an appointment, invitation etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 辞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả