Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推拿

tuī ná

tui na (form of Chinese manual therapy)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tui na (form of Chinese manual therapy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 拿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả