Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微薄

wēi bó

scanty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scanty
  • meager

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 薄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả