Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微波炉

wēi bō lú

microwave oven

Phồn thể: 微波爐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • microwave oven
  • CL:臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 波 · 炉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả