Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微观

wēi guān

micro-

Phồn thể: 微觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • micro-
  • subatomic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả