Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微微

wēi wēi

slight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slight
  • faint
  • humble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 微

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả