Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乌兹别克

wū zī bié kè

Uzbek

Phồn thể: 烏茲別克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Uzbek
  • abbr. for Uzbekistan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乌 · 兹 · 别 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả