Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小白

xiǎo bái

(slang) novice; greenhorn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (slang) novice; greenhorn
  • (old) (slang) fool; idiot
  • abbr. for 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3], pretty boy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā de míng zi jiào xiǎo bái。

Its name is Xiaobai.