Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消沉

xiāo chén

to sink into despondency

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sink into despondency
  • (of morale, willpower etc) to diminish; to plummet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 沉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả