Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消毒

xiāo dú

to disinfect; to sterilize

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disinfect; to sterilize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 毒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả