Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消磨

xiāo mó

to wear down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wear down
  • to sap
  • to whittle away
  • to while away
  • to idle away

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 磨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả