Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消遣

xiāo qiǎn

to while the time away

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to while the time away
  • amusement
  • pastime
  • recreation
  • to make sport of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 遣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả