Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消亡

xiāo wáng

to die out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to die out
  • to wither away

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 亡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả