Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以至于

yǐ zhì yú

down to

Phồn thể: 以至於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • down to
  • up to
  • to the extent that...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 至 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả