Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

着凉

zháo liáng

to catch cold

Phồn thể: 着涼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch cold
  • Taiwan pr. [zhao1 liang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 着 · 凉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bié tǎng zài dì shang,huì zháo liáng。

Don't lie on the ground; you'll catch a cold.