Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地上

dì shang

on the ground

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on the ground
  • on the floor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bié tǎng zài dì shang,huì zháo liáng。

Don't lie on the ground; you'll catch a cold.