Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支架

zhī jià

trestle; support; stand; frame

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trestle; support; stand; frame
  • (medicine) stent
  • to prop up
  • to resist; to withstand (an enemy attack etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 架

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả