Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

指南针

zhǐ nán zhēn

compass

Phồn thể: 指南針

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • compass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 指 · 南 · 针

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả