Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注销

zhù xiāo

to cancel; to annul; to deregister

Phồn thể: 註銷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cancel; to annul; to deregister
  • (accounting) to write off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 销

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả