Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

做主

zuò zhǔ

variant of 作主[zuo4 zhu3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 作主[zuo4 zhu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 做 · 主

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả