Chữ Hán
愛
ài
to love, to like, to be fond of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to love, to like, to be fond of
- love, affection
- to love; to be fond of; to like
- affection
- to be inclined (to do sth); to tend to (happen)
Giản thể / Phồn thể
爱→愛
Thứ tự nét
愛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
爱ài
to love, to like, to be fond of
艾ài
mugwort, Artemisia vulgaris
埃āi
fine dust
哎āi
interjection of surprise
唉āi
alas
矮ǎi
short, low
挨āi
close by, near, next to, towards, against
碍ài
to block, to deter, to hinder, to obstruct