Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娭

āi

grandmother, father's mother

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grandmother, father's mother
  • a term of respect
  • see 娭姐[ai1 jie3], father's mother
  • granny (dialect)
  • respectful form of address for older lady

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan