Chữ Hán
瑷
ài
fine jade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fine jade
- fine quality jade
Giản thể / Phồn thể
瑷→璦
Thứ tự nét
瑷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
爱ài
to love, to like, to be fond of
艾ài
mugwort, Artemisia vulgaris
埃āi
fine dust
哎āi
interjection of surprise
唉āi
alas
矮ǎi
short, low
挨āi
close by, near, next to, towards, against
碍ài
to block, to deter, to hinder, to obstruct