Chữ Hán
磊
lěi
a pile of rocks
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a pile of rocks
- candid, open
- great
- lumpy
- rock pile
Bộ phận
Thứ tự nét
磊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
类lèi
category, class, group, kind
累lèi
tired
勒lēi
to strangle
雷léi
thunder
泪lèi
tears
蕾lěi
flower bud
垒lěi
rampart
嘞lei
final particle used to indicate polite refusal