Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

犴

àn

wild dog

6 nétBộ thủ 犭Số 6227

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wild dog
  • jail, lock-up
  • used in 狴犴[bi4 an4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

犴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan