Chữ Hán
坝
bà
embankment
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- embankment
- dam
- (used in place names) plain; flatland
- (dialect) sandbar; shoal
- dike; embankment
Giản thể / Phồn thể
坝→壩
Dạng biến thể: 垻
Thứ tự nét
坝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
把bǎ
to grasp, to hold
吧bā
emphatic final particle
八bā
eight
巴bā
to desire, to wish for
爸bà
father, papa
拔bá
to uproot, to pull out
扒bā
to scratch, to dig up
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit