Chữ Hán
搒
bàng
pole
13 nétBộ thủ 扌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pole
- beat
- (literary) to row (a boat)
- (literary) to whip; to flog
Pinyin
bàngpéng
Thứ tự nét
搒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
帮bāng
to help, to assist
棒bàng
stick, club
绑bǎng
to tie, to fasten, to bind
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
镑bàng
pound sterling
浜bāng
creek, stream