Chữ Hán
備
bèi
to prepare
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prepare
- to get ready, to equip
- ready
- perfect
- (bound form) to prepare; to equip
Giản thể / Phồn thể
备→備
Bộ phận
Thứ tự nét
備Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
被bèi
bedding
北běi
north
倍bèi
to double
杯bēi
cup, glass
背bèi
back, backside
备bèi
to prepare
贝bèi
sea shell
呗bei
final particle of an assertion