Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

備

bèi

to prepare

12 nétBộ thủ 亻Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prepare
  • to get ready, to equip
  • ready
  • perfect
  • (bound form) to prepare; to equip

Giản thể / Phồn thể

备→備

Bộ phận

Thứ tự nét

備

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan