Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畚

běn

hamper, straw basket

10 nétBộ thủ 田Số 6491

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hamper, straw basket
  • a basket or pan used for earth, manure etc

Thứ tự nét

畚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan