Chữ Hán
猵
biān
otter
12 nétBộ thủ 犭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- otter
- a kind of otter
- used in 猵狙[pian4 ju1]
Pinyin
biānpiàn
Thứ tự nét
猵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
便biàn
easy, convenient
变biàn
to change, to transform, to alter
边biān
border, edge, margin, side
编biān
to knit, to weave
遍biàn
everywhere, all over, throughout
辩biàn
to argue, to dispute
扁biǎn
flat
辨biàn
to recognize, to distinguish, to discriminate