Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

藨

biāo

a kind of raspberry

19 nétBộ thủ 艹Số 7425

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a kind of raspberry
  • used in 藨草[biao1 cao3]
  • used in the names of various berries

Pinyin

biāopāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

藨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan